🇻🇳Vietnamese: Health & the body
105 native-checked Vietnamese phrases with romanization and English — tap 🔊 to hear any of them. Then keep going for free.
Learn Vietnamese properly — free games, native audio, and 100s of short stories at your level.
Start learning Vietnamese free →- Anh cần đi khám bác sĩ nếu bạn bị đau đầu dai dẳng.You need to see a doctor if you have persistent headaches.
- Anh ấy thường xuyên uống nước để giữ ẩm cho da.He often drinks water to keep his skin hydrated.
- Anh ấy có bệnh về dạ dày, phải không?Does he have a stomach problem?
- Tôi muốn tập thể dục vào buổi tối.I want to exercise in the evening.
- Anh/chị đã ăn cơm chưa?Did you eat dinner?
- Cô ấy thường xuyên đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.She often goes to the doctor for a health check-up.
- Tôi muốn đi khám bệnh.I want to go see a doctor.
- Anh/chị có dùng thuốc không?Did you take your medicine?
- Tôi thường xuyên đi bộ để giữ sức khỏe.I often go for walks to stay healthy.
- Tôi không thể đi bộ xa vì tôi bị đau chân.I can't walk far because my feet hurt.
- Anh/chị có ăn rau không?Do you eat vegetables?
- Anh/chị có thuốc gì để tôi uống không?Do you have any medicine for me to take?
- Tôi muốn ăn trái cây vào buổi sáng.I want to eat fruit in the morning.
- Tôi thường xuyên đi khám sức khỏe định kỳ.I often go for health check-ups regularly.
- Có cần uống thuốc bổ không?Do we need to take supplements?
- Tôi muốn đi khám bác sĩ vì cảm lạnh.I want to see the doctor because of a cold.
- Tôi cần đi chợ mua đồ ăn.I need to go shopping for groceries.
- Tôi muốn tập thể dục vì tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn.I want to exercise because I feel healthier.
- Anh cần đi khám bác sĩ.You need to see the doctor.
- Cô ấy không uống đủ nước, phải không?She doesn't drink enough water, right?
- Bữa sáng cần phải ăn trái cây.You need to eat fruit for breakfast.
- Tôi đang mắc bệnh cảm lạnh, nên tôi sẽ ở nhà.I have a cold, so I'll stay at home.
- Hãy uống đủ nước mỗi ngày, bạn sẽ thấy khác biệt.You should drink enough water every day, you'll see the difference.
- Có cần phải đi tiêm phòng không?Do we need to get vaccinated?
- Tôi cần đi khám bác sĩ vì cảm thấy khó chịu.I need to see a doctor because I feel uncomfortable.
- Tôi thường xuyên tập thể dục để giữ sức khỏe.I often exercise to keep fit.
- Có cần đi khám bác sĩ không nếu tôi bị đau?Do I need to see the doctor if I hurt?
- Anh ấy không muốn đi làm vì cảm thấy mệt.He doesn't want to go to work because he feels tired.
- Có cần đi khám bác sĩ không?Do we need to see the doctor?
- Có phải bạn bị đau bụng không?Are you having stomach pain?
- Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.You should go see a doctor if you feel sick.
- Tôi thường xuyên tập gym để giữ dáng.I often go to the gym to stay in shape.
- Tôi không hút thuốc lá.I don't smoke.
- Tôi cần đi vệ sinh vì tôi đã ăn quá nhiều.I need to go to the bathroom because I ate too much.
- Anh/chị có thể giúp tôi mua thuốc không?Could you help me buy some medicine?
- Hãy uống nhiều nước để giữ ẩm.Drink more water to stay hydrated.
- Anh ấy đang ăn kiêng, phải không?Is he on a diet?
- Cô ấy đang tập thể dục để giảm cân.She is exercising to lose weight.
- Anh ấy thường xuyên đi mát-xa để thư giãn.He often goes for a massage to relax.
- Tôi muốn ăn trái cây vì nó tốt cho sức khỏe.I want to eat fruit because it's good for my health.
- Tôi đang bị đau bụng, tôi cần thuốc.My stomach hurts, I need medicine.
- Anh có cần đi khám mắt không?Do you need to see an eye doctor?
- Tôi muốn ăn trái cây.I want to eat fruit.
- Anh ấy ăn quá nhiều đồ ngọt?Is he eating too much sweet food?
- Tôi thường xuyên đi bộ để giữ gìn sức khỏe.I often go for walks to keep fit.
- Hãy uống nhiều nước mỗi ngày để giữ ẩm cơ thể.Drink plenty of water every day to keep your body hydrated.
- Anh ấy đang bị đau bụng vì ăn quá nhiều.He is hurting his stomach because he ate too much.
- Cô ấy thường xuyên massage để giảm đau cơ.She often massages to reduce muscle pain.
- Cô ấy cảm thấy buồn nôn, nên cô ấy không muốn ăn gì cả.She feels sick to her stomach, so she doesn't want to eat anything.
- Anh/chị nên đi bộ mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.You should take a walk every day to keep fit.
- Tôi cảm thấy khó chịu, nên tôi sẽ đi khám bệnh.I feel unwell, so I will go to the doctor.
- Tôi cần phải nghỉ ngơi vì tôi cảm thấy mệt.I need to rest because I feel tired.
- Anh cần đi vệ sinh nếu bạn cảm thấy buồn nôn.You need to go to the bathroom if you feel sick to your stomach.
- Cô ấy đang uống thuốc vì bị đau bụng.She is taking medicine because she has a stomachache.
- Anh cần đi khám nếu bạn cảm thấy không khỏe.You need to go see a doctor if you feel sick.
- Tôi thấy hơi mệt, nên tôi sẽ nghỉ ngơi.I feel tired, so I will take a rest.
- Tôi muốn đi làm việc ngoài trời vì trời đẹp.I want to go out for work because the weather is nice.
- Bác sĩ bảo tôi không được hút thuốc.The doctor told me not to smoke.
- Anh ấy đang tập thể dục để tăng sức mạnh.He is exercising to build strength.
- Tôi thường xuyên ăn trái cây để giữ gìn sức khỏe.I often eat fruits to keep fit.
- Anh có cần đi khám không?Do you need to see a doctor?
- Tôi cần đi khám bác sĩ vì tôi cảm thấy khó chịu.I need to see the doctor because I feel uncomfortable.
- Tôi muốn đi khám bác sĩ vì cảm thấy không khỏe.I want to see the doctor because I feel unwell.
- Tôi thường xuyên ăn rau xanh để giữ sức khỏe.I often eat green vegetables to stay healthy.
- Tôi cảm thấy khó chịu, nên tôi cần đi khám bệnh.I feel uncomfortable, so I need to see a doctor.
- Anh nên đi khám khi thấy có bất thường.You should see a doctor if you notice anything unusual.
- Tôi cảm thấy mệt mỏi, nên tôi cần nghỉ ngơi.I feel tired, so I need to rest.
- Tôi cần đi vệ sinh.I need to go to the bathroom.
- Tôi không muốn ăn rau vì hôm nay tôi cảm thấy khó chịu.I don't want to eat vegetables because I feel uncomfortable today.
- Cô ấy thường xuyên đi bộ để giữ gìn sức khỏe.She often goes for walks to keep fit.
- Anh/chị đã đi vệ sinh chưa?Did you go to the bathroom?
- Anh ấy ăn quá nhiều rau xanh.He eats too much green vegetables.
- Tôi thường xuyên đi bộ để giữ cân nặng.I often go for walks to maintain my weight.
- Chú ý giữ gìn sức khỏe của bạn.Take care of your health.
- Hãy nhớ ăn rau xanh mỗi bữa.Remember to eat green vegetables every meal.
- Bác sĩ bảo tôi nên đi bộ mỗi ngày.The doctor told me to go for a walk every day.
- Anh ấy đang ăn kiêng để giảm cân.He is on a diet to lose weight.
- Cô ấy thường xuyên tập gym để giữ dáng.She often goes to the gym to keep fit.
- Tôi thường xuyên tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.I often exercise to keep fit.
- Tôi muốn mua thuốc vì tôi bị đau bụng.I want to buy medicine because I have stomach pain.
- Cô ấy không hút thuốc và cô ấy nói rằng nó làm hại sức khỏe.She doesn't smoke, and she says it harms her health.
- Tôi cần phải đi vệ sinh.I need to go to the bathroom.
- Tôi đi khám bác sĩ mỗi năm để kiểm tra sức khỏe.I go to the doctor every year for a health check-up.
- Bạn nên uống nhiều nước mỗi ngày để giữ ẩm.You should drink plenty of water every day to stay hydrated.
- Anh ấy thường xuyên tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.He exercises regularly to keep fit.
- Anh cần phải đi bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.You need to see a doctor if you feel unwell.
- Em thấy đau bụng, nên em sẽ đi bệnh viện.I feel stomach pain, so I will go to the hospital.
- Anh cần uống nhiều nước mỗi ngày.You need to drink plenty of water every day.
- Có phải bạn đang bị đau khớp?Are you in pain from a joint?
- Cô ấy không ăn thịt gà vì sợ bị dị ứng.She doesn't eat chicken because she's afraid of an allergic reaction.
- Anh/chị nên đi bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe.You should go for a walk every day to stay healthy.
- Chúng ta nên đi khám bác sĩ vào tuần sau.We should go see the doctor next week.
- Tôi thường xuyên uống nước để giữ ẩm cho cơ thể.I often drink water to keep my body hydrated.
- Tôi cảm thấy mệt mỏi quá rồi.I feel too tired to do anything.
- Tôi đang uống thuốc để khỏi bệnh.I am taking medicine to get better.
- Cô ấy đang tập yoga để cải thiện sức khỏe của mình.She is practicing yoga to improve her health.
- Anh/chị đã đi bộ không?Did you go for a walk?
- Tôi đang ăn trái cây để giữ sức khỏe.I am eating fruit to stay healthy.
- Tôi thấy hơi mệt, tôi cần đi ngủ sớm.I feel tired, I need to go to bed early.
- Bữa tối tôi ăn ít thịt và nhiều rau.At dinner, I eat less meat and more vegetables.
- Tôi thấy hơi mệt, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.I feel tired, so I will go to bed early.
- Chú ý uống đủ nước mỗi ngày.Make sure you drink enough water every day.
- Tôi thường xuyên ăn trái cây để giữ sức khỏe.I often eat fruits to stay healthy.
- Tôi thường xuyên ăn trái cây để giữ da tươi trẻ.I often eat fruits to keep my skin young and fresh.
- Bác sĩ nói tôi cần giảm cân.The doctor said I need to lose weight.
Don't just read Vietnamese — speak it
Every phrase here comes alive when you say it to someone. Practice free with native-speaker peers, or book a vetted Vietnamese tutor for a 1-1 video lesson.